shelve
shelve /ʃɛlv/ nghĩa là lắp kệ, trang bị giá sách
Các nghĩa
-
lắp kệ, trang bị giá sách
To tilt or tip (a cart) to discharge its contents.
Their job is to shelve books.
If you’re not busy, could you please shelve these books?
-
xếp lên kệ, đặt lên giá
Of land or a surface: to incline, to slope.
Dạng khác
- shelves present, singular, third-person
- shelving participle, present
- shelved participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn