← Từ điển

shelve

C2 verb

shelve /ʃɛlv/ nghĩa là lắp kệ, trang bị giá sách

Các nghĩa

  1. lắp kệ, trang bị giá sách

    To tilt or tip (a cart) to discharge its contents.

    uk · dialectal · transitive

    Their job is to shelve books.

    If you’re not busy, could you please shelve these books?

  2. xếp lên kệ, đặt lên giá

    Of land or a surface: to incline, to slope.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn