Sheetrock
Sheetrock nghĩa là lắp đặt và hoàn thiện tấm thạch cao
Các nghĩa
-
lắp đặt và hoàn thiện tấm thạch cao
To install and finish Sheetrock.
Dạng khác
- Sheetrocks present, singular, third-person
- Sheetrocking participle, present
- Sheetrocked participle, past