← Từ điển
sheepherder
C2
noun
sheepherder
nghĩa là
người chăn cừu
Các nghĩa
người chăn cừu
A person who herds sheep; a shepherd.
Dạng khác
sheepherders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi