sheathing
sheathing /ˈʃiːðɪŋ/ nghĩa là vỏ bọc, lớp bọc
Các nghĩa
-
vỏ bọc, lớp bọc
Something that wraps around or surrounds something, as a sheath encases its blade.
Dạng khác
- sheathings plural
sheathing /ˈʃiːðɪŋ/ nghĩa là vỏ bọc, lớp bọc
vỏ bọc, lớp bọc
Something that wraps around or surrounds something, as a sheath encases its blade.