← Từ điển

sheathing

C2 noun

sheathing /ˈʃiːðɪŋ/ nghĩa là vỏ bọc, lớp bọc

Các nghĩa

  1. vỏ bọc, lớp bọc

    Something that wraps around or surrounds something, as a sheath encases its blade.

    countable · uncountable

Dạng khác