← Từ điển

shazam

C1 verb

shazam /ʃəˈzæm/ nghĩa là dùng Shazam để nhận diện bài hát

Các nghĩa

  1. dùng Shazam để nhận diện bài hát

    To identify the artist or the name of a song using the Shazam application.

    neologism · transitive · uncommon

Dạng khác