← Từ điển

Shay

B2 noun

Shay nghĩa là đầu máy hơi nước Shay

Các nghĩa

  1. đầu máy hơi nước Shay

    A geared steam locomotive, patented by Ephraim Shay.

    Shay burst out laughing when she heard the joke that David told.

Dạng khác