shaveling
shaveling nghĩa là người cạo đầu, đặc biệt là giáo sĩ hoặc thầy tu
Các nghĩa
-
người cạo đầu, đặc biệt là giáo sĩ hoặc thầy tu
Someone with all or part of their head shaved, notably a tonsured clergyman; a priest or monk.
-
thanh niên mới lớn, chàng trai trẻ
A shaver, stripling, young man physically mature enough to shave.
Dạng khác
- shavelings plural