← Từ điển

Sharpie

C2 noun
us /ˈʃɑɹpi/

Sharpie /ˈʃɑː(ɹ)pi/ nghĩa là bút lông Sharpie

Các nghĩa

  1. bút lông Sharpie

    A permanent marker of the above brand.

Dạng khác