← Từ điển

Sharon

B1 noun

Sharon /ˈʃæɹən/ nghĩa là phụ nữ thuộc tầng lớp lao động

Các nghĩa

  1. phụ nữ thuộc tầng lớp lao động

    A working-class female.

    uk · derogatory · slang

    Sharon found out that she was going to have a baby.

    Sharon must be a go-getter.

    There's no doubt that Sharon is capable.

Dạng khác