← Từ điển

sharkskin

C2 noun

sharkskin nghĩa là da cá mập; da nhám

Các nghĩa

  1. da cá mập; da nhám

    The skin of a shark; shagreen.

    countable · uncountable

    Sharkskin can be used like the skin of other animals.

  2. vải sợi tổng hợp bóng (như da cá mập)

    A shiny fabric made from synthetic fibers.

    countable · uncountable

Dạng khác