← Từ điển

shareholding

C2 noun

shareholding nghĩa là việc nắm giữ cổ phần

Các nghĩa

  1. việc nắm giữ cổ phần

    The owning of shares.

    countable · uncountable

  2. số vốn nắm giữ dưới dạng cổ phần

    The amount of capital held as shares.

    countable · uncountable

Dạng khác