shareholding
shareholding nghĩa là việc nắm giữ cổ phần
Các nghĩa
-
việc nắm giữ cổ phần
The owning of shares.
-
số vốn nắm giữ dưới dạng cổ phần
The amount of capital held as shares.
Dạng khác
- shareholdings plural
shareholding nghĩa là việc nắm giữ cổ phần
việc nắm giữ cổ phần
The owning of shares.
số vốn nắm giữ dưới dạng cổ phần
The amount of capital held as shares.