← Từ điển
Shapiro
C1
name
/ʃəˈpɪɹoʊ/
Shapiro
/ʃəˈpɪɹoʊ/
nghĩa là
họ Shapiro
Các nghĩa
họ Shapiro
A surname from Yiddish.
Dạng khác
Shapiros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi