← Từ điển

shan

B1 adj

shan nghĩa là bất công, khắc nghiệt

Các nghĩa

  1. bất công, khắc nghiệt

    unfair, harsh

    geordie

    Here man! that's pure shan that like

  2. kém chất lượng, tồi

    poor, low-quality

    scotland

Dạng khác