← Từ điển

Shan

B1 adj

Shan /ʃɑn/ nghĩa là thuộc về người Shan hoặc tiếng Shan

Các nghĩa

  1. thuộc về người Shan hoặc tiếng Shan

    Of or pertaining to the Shan people or the Shan language.

    not-comparable

Dễ nhầm với