shambles
shambles /ˈʃæmbəlz/ nghĩa là cảnh hỗn loạn, đổ nát
Các nghĩa
-
cảnh hỗn loạn, đổ nát
A scene of great disorder or ruin.
Considering my life's in shambles right now, couldn't you at least take the blame?
-
mớ hỗn độn, bừa bộn
A great mess or clutter.
This bedroom is a shambles.
-
cảnh đổ máu, tàn sát
A scene of bloodshed, carnage or devastation.
-
lò mổ
A slaughterhouse.
Dạng khác
- shambles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ