Shahab
Shahab nghĩa là Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)
Các nghĩa
-
Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)
A transliteration of the Persian male given name شهاب (šahâb).
Shahab nghĩa là Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)
Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)
A transliteration of the Persian male given name شهاب (šahâb).