← Từ điển

Shahab

C2 name

Shahab nghĩa là Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)

Các nghĩa

  1. Shahab (tên riêng nam, phiên âm từ tiếng Ba Tư)

    A transliteration of the Persian male given name شهاب (šahâb).