← Từ điển

shadowboxing

C2 noun

shadowboxing nghĩa là tập đấm bốc với không khí, đấm bóng

Các nghĩa

  1. tập đấm bốc với không khí, đấm bóng

    A form of solo exercise, involving throwing punches at the air, and not at an opponent.

    uncountable