← Từ điển

shades

B2 noun

Các nghĩa

  1. kính râm

    Sunglasses.

    colloquial · plural · plural-only

    His shades are by some famous designer.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ