← Từ điển

shack

B1 noun

Các nghĩa

  1. chòi · lán

    A crude, roughly built hut or cabin.

  2. chòi, lán

    Any poorly constructed or poorly furnished building.

  3. phòng phát thanh nghiệp dư

    The room from which a ham radio operator transmits.

    slang

Dạng khác