shab
shab /ʃæb/ nghĩa là lẻn đi, chuồn
Các nghĩa
-
lẻn đi, chuồn
To skulk or sneak away.
[…] and so the fat Parson shabb'd off,[…]
Dạng khác
- shabs present, singular, third-person
- shabbing participle, present
- shabbed participle, past
shab /ʃæb/ nghĩa là lẻn đi, chuồn
lẻn đi, chuồn
To skulk or sneak away.
[…] and so the fat Parson shabb'd off,[…]