← Từ điển
sey
C2
noun
sey
nghĩa là
thịt bò thăn
Các nghĩa
thịt bò thăn
A cut of beef.
scotland
Dạng khác
seys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi