← Từ điển

sewel

C2 noun

sewel nghĩa là bù nhìn (thường làm bằng lông vũ buộc vào dây, treo lên để xua đuổi hươu nai)

Các nghĩa

  1. bù nhìn (thường làm bằng lông vũ buộc vào dây, treo lên để xua đuổi hươu nai)

    A scarecrow, generally made of feathers tied to a string, hung up to prevent deer from breaking into a place.

Dạng khác