← Từ điển

seventeenth

C2 noun

seventeenth /ˌsɛvənˈtiːnθ/ nghĩa là một phần mười bảy

Các nghĩa

  1. một phần mười bảy

    One of seventeen equal parts of a whole.

    A seventeeth of 340 is 20.

  2. quãng mười bảy

    An interval of two octaves and a third.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ