Seto
Seto nghĩa là người Seto (dân tộc Phần Lan-Ugric sống ở đông nam Estonia)
Các nghĩa
-
người Seto (dân tộc Phần Lan-Ugric sống ở đông nam Estonia)
A surname.
How long is the Seto Bridge?
Speaking of Nagoya, have you ever been to Seto?
Dạng khác
- Setos plural