← Từ điển

Seto

C2 name

Seto nghĩa là người Seto (dân tộc Phần Lan-Ugric sống ở đông nam Estonia)

Các nghĩa

  1. người Seto (dân tộc Phần Lan-Ugric sống ở đông nam Estonia)

    A surname.

    How long is the Seto Bridge?

    Speaking of Nagoya, have you ever been to Seto?

Dạng khác