seropositive
seropositive nghĩa là người có huyết thanh dương tính
Các nghĩa
-
người có huyết thanh dương tính
A person with such blood serum.
Dạng khác
- seropositives plural
seropositive nghĩa là người có huyết thanh dương tính
người có huyết thanh dương tính
A person with such blood serum.