← Từ điển
serge
B2
noun
/sɝd͡ʒ/
serge
/sɝd͡ʒ/
nghĩa là
vải xéc
Các nghĩa
vải xéc
A large wax candle used in some church ceremonies.
Dạng khác
serges
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi