← Từ điển

serenade

C1 verb

serenade /ˌsɛɹəˈneɪd/ nghĩa là hát tặng, đàn tặng

Các nghĩa

  1. hát tặng, đàn tặng

    To sing or play a serenade for (someone).

    transitive

  2. tán tỉnh, ve vãn

    To woo someone.

    broadly

Dạng khác