← Từ điển

sensate

C2 verb

sensate /ˈsɛn.seɪt/ nghĩa là cảm nhận bằng giác quan

Các nghĩa

  1. cảm nhận bằng giác quan

    To feel or apprehend by means of the senses; to perceive.

    transitive

    to sensate light, or an odour

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Trọng âm đặt sai chỗ