← Từ điển
Selfridges
C2
name
Selfridges
nghĩa là
chuỗi cửa hàng bách hóa
Các nghĩa
chuỗi cửa hàng bách hóa
A chain of department stores
uk
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi