← Từ điển
selar
C2
noun
selar
nghĩa là
cá nục vàng
Các nghĩa
cá nục vàng
The yellowtail scad.
singapore
Dạng khác
selars
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi