← Từ điển
seismological
C2
adj
seismological
nghĩa là
thuộc địa chấn học
Các nghĩa
thuộc địa chấn học
Relating to seismology.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi