← Từ điển

seine

C1 verb

seine /seɪn/ nghĩa là đánh cá bằng lưới vây

Các nghĩa

  1. đánh cá bằng lưới vây

    To use a seine, to fish with a seine.

    ambitransitive

    This was especially the case with seining for pilchards.

Dạng khác

Dễ nhầm với