seething
seething /ˈsiː.ðɪŋ/ nghĩa là sự sôi sục
Các nghĩa
-
sự sôi sục
The action of the verb to seethe.
I was seething with rage.
He was seething with anger.
Rodrigo was seething in anger.
Dạng khác
- seethings plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ