← Từ điển

seething

C1 noun

seething /ˈsiː.ðɪŋ/ nghĩa là sự sôi sục

Các nghĩa

  1. sự sôi sục

    The action of the verb to seethe.

    I was seething with rage.

    He was seething with anger.

    Rodrigo was seething in anger.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ