seesawing
seesawing nghĩa là sự lên xuống như chơi bập bênh
Các nghĩa
-
sự lên xuống như chơi bập bênh
A rising and falling, similar to a seesaw.
economic seesawings
Dạng khác
- seesawings plural
seesawing nghĩa là sự lên xuống như chơi bập bênh
sự lên xuống như chơi bập bênh
A rising and falling, similar to a seesaw.
economic seesawings