← Từ điển

Seediq

C2 noun

Seediq /ˈseɪ.dɪk/ nghĩa là người Seediq, dân tộc Seediq (một dân tộc bản địa Đài Loan)

Các nghĩa

  1. người Seediq, dân tộc Seediq (một dân tộc bản địa Đài Loan)

    An indigenous people of Taiwan.

Dạng khác