← Từ điển

sear

C1 noun
us /sɪɹ/

sear /sɪː(ɹ)/ nghĩa là chốt giữ búa (súng)

Các nghĩa

  1. chốt giữ búa (súng)

    A scar produced by searing

    Sear on each side over medium heat for 4 - 5 minutes.

Dạng khác