← Từ điển
Sear
C1
name
Sear
nghĩa là
họ Sear
Các nghĩa
họ Sear
A surname.
Sear on each side over medium heat for 4 - 5 minutes.
Dạng khác
Sears
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi