← Từ điển

sealy

C2 adj

sealy nghĩa là giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu

Các nghĩa

  1. giống hải cẩu, có đặc điểm của hải cẩu

    Resembling or characteristic of a seal (the animal).

Dạng khác