← Từ điển

seal

B2 noun

Các nghĩa

  1. hải cẩu

    A pinniped (Pinnipedia), particularly an earless seal (true seal) or eared seal.

    The seals in the harbor looked better than they smelled.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn