seagoing
seagoing nghĩa là đi biển, ra khơi
Các nghĩa
-
đi biển, ra khơi
Travelling out to sea.
a seagoing seal
-
dùng cho biển khơi, đi biển được
Made for, fit for sailing on, or used on the high seas.
"Lord! They don't call that a sea-going craft, I hope!'