← Từ điển

Seabee

C2 noun

Seabee nghĩa là tiểu đoàn công binh Hải quân Hoa Kỳ

Các nghĩa

  1. tiểu đoàn công binh Hải quân Hoa Kỳ

    A construction battalion of the United States Navy, responsible for building, bulldozing, etc.

    us

  2. thành viên của lực lượng này

    A member of this force.

Dạng khác