← Từ điển

scurry

C1 noun

scurry /ˈskʌ.ɹi/ nghĩa là sự chạy vội

Các nghĩa

  1. sự chạy vội

    A dash.

    "Go on. Scurry on home little one."

    Rodents scurry on the floor in fear.

    Shadowy figures scurry across the street.

  2. sự hối hả

    Bustle.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ