scurf
scurf /skɜː(ɹ)f/ nghĩa là bệnh ngoài da, bệnh vảy da
Các nghĩa
-
bệnh ngoài da, bệnh vảy da
A grey bull trout (Salvelinus confluentus).
Dạng khác
- scurfs plural
scurf /skɜː(ɹ)f/ nghĩa là bệnh ngoài da, bệnh vảy da
bệnh ngoài da, bệnh vảy da
A grey bull trout (Salvelinus confluentus).