← Từ điển

sculptured

C2 adj

sculptured nghĩa là được tạc, được điêu khắc

Các nghĩa

  1. được tạc, được điêu khắc

    Made like a sculpture.

  2. có hình dáng đẹp, cân đối

    Attractively formed.

    His sculptured features drew appreciative looks.

Dạng khác