← Từ điển

sculptural

C2 adj

sculptural /ˈskʌlpt͡ʃɚɹəl/ nghĩa là thuộc điêu khắc, có tính điêu khắc

Các nghĩa

  1. thuộc điêu khắc, có tính điêu khắc

    Of, pertaining to, or having characteristics of sculpture.

    His sculptural work never gained the acclaim his paintings did.

Dạng khác