sculpt
sculpt /skʌlpt/ nghĩa là phép biến đổi hình dạng
Các nghĩa
-
phép biến đổi hình dạng
A modification that can be applied to an object, like a texture, but changes the object's shape rather than its appearance.
Dạng khác
- sculpts plural
sculpt /skʌlpt/ nghĩa là phép biến đổi hình dạng
phép biến đổi hình dạng
A modification that can be applied to an object, like a texture, but changes the object's shape rather than its appearance.