← Từ điển

scull

C2 verb

scull /skʌl/ nghĩa là chèo thuyền bằng chèo đôi

Các nghĩa

  1. chèo thuyền bằng chèo đôi

    To row a boat using a scull or sculls.

  2. trượt băng bằng cả hai chân

    To skate while keeping both feet in contact with the ground or ice.

Dạng khác