← Từ điển
scuffling
C2
noun
scuffling
nghĩa là
cuộc ẩu đả
Các nghĩa
cuộc ẩu đả
a confused struggle
Kalman heard leaves scuffling.
Dạng khác
scufflings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi