← Từ điển

scrunchy

C2 adj

scrunchy /ˈskɹʌnt͡ʃi/ nghĩa là nhăn nhúm, nhàu nát

Các nghĩa

  1. nhăn nhúm, nhàu nát

    Scrunched up; creased or wrinkled.

    informal

Dạng khác