← Từ điển

scrump

C2 noun

scrump /ˈskɹʌmp/ nghĩa là vật nhỏ, vật bé xíu

Các nghĩa

  1. vật nhỏ, vật bé xíu

    Anything small or undersized.

    dialectal

  2. người còm cõi, người lùn tịt

    A withered, shrivelled, or undergrown person.

    dialectal

  3. táo nhỏ

    A small apple.

    dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn